element 115

Học thuật
Thân thiện
element 115

A scientist carefully handles a sample of element 115 in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố 115: Tên gọi tạm thời của một nguyên tố hóa học tổng hợp, tính phóng xạ cao, với số nguyên tử 115 trong bảng tuần hoàn. Tên chính thức hiện nay Moscovium (Mc).
    • Ununpentium: Tên gọi theo quy ước IUPAC dựa trên số nguyên tử (un-un-pent-ium) trước khi nguyên tố này được đặt tên chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists successfully synthesized a few atoms of element 115 in the laboratory. (Các nhà khoa học đã tổng hợp thành công một vài nguyên tử của nguyên tố 115 trong phòng thí nghiệm.)
    • The discovery of element 115 was officially confirmed in 2015. (Việc phát hiện ra nguyên tố 115 đã được xác nhận chính thức vào năm 2015.)
    • Ununpentium was the temporary name for element 115 before it was named Moscovium. (Ununpentium tên tạm thời của nguyên tố 115 trước khi được đặt tên Moscovium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "element 115" thường được đề cập trong các bài báo, tài liệu về vật hạt nhân, hóa học tổng hợp nghiên cứu nguyên tố siêu nặng.
    • The stability of element 115's isotopes is a key subject of study. (Độ ổn định của các đồng vị của nguyên tố 115 một chủ đề nghiên cứu then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Moscovium (Mc): Tên chính thức của nguyên tố 115, được đặt theo tên thành phố Moscow.
  • Transuranium element: Nguyên tố siêu urani ( số nguyên tử lớn hơn 92), nhóm bao gồm element 115.
  • Synthetic element: Nguyên tố tổng hợp, không tìm thấy trong tự nhiên được tạo ra trong phòng thí nghiệm, như element 115.
Từ đồng nghĩa
  • Ununpentium: Tên gọi theo quy ước IUPAC .
  • Moscovium: Tên gọi chính thức hiện nay.
Lưu ý
  • Element 115 một thuật ngữ chuyên ngành chính xác. Trong văn bản khoa học chính thức hiện đại, tên gọi Moscovium được ưu tiên sử dụng.
  • Từ này không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách dùng ẩn dụ phổ biến trong ngôn ngữ đời thường do tính chất kỹ thuật cao của .
element 115

A scientist carefully handles a sample of element 115 in a secure laboratory.

Noun
  1. nguyên tố tính hóng xạ cao - ununpentium